TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày21/01/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày20/01/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,736.00 |
20,736.00 |
21,036.00 |
20,820.00 | 20,820.00 | 20,900.00 |
| CNY | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 26,461.95 |
26,541.57 |
27,589.14 |
26,765.19 | 26,845.73 | 27,219.73 |
| GBP | 31,505.22 |
31,727.31 |
32,979.56 |
31,860.20 | 32,084.79 | 32,531.77 |
| AUD | 21,177.86 |
21,305.69 |
22,190.95 |
21,418.43 | 21,547.72 | 21,891.65 |
| KRW | - | 16.51 |
20.77 |
- | 16.69 | 20.48 |
| KWD | - | 73,314.30 |
76,973.91 |
- | 74,150.58 | 75,939.25 |
| MYR | - | 6,586.05 |
6,887.20 |
- | 6,671.43 | 6,805.09 |
| NOK | - | 3,454.80 |
3,612.77 |
- | 3,495.24 | 3,565.26 |
| RUB | - | 598.26 |
752.50 |
- | 605.40 | 742.77 |
| SEK | - | 3,019.13 |
3,157.18 |
- | 3,059.96 | 3,121.27 |
| SGD | 15,918.93 |
16,031.15 |
16,764.17 |
16,128.16 | 16,241.85 | 16,567.23 |
| THB | 640.33 |
640.33 |
685.88 |
646.56 | 646.56 | 675.53 |
| CAD | 20,028.47 |
20,210.36 |
21,050.11 |
20,268.37 | 20,452.44 | 20,778.89 |
| CHF | 21,794.00 |
21,947.63 |
22,859.56 |
22,043.29 | 22,198.68 | 22,552.99 |
| DKK | - | 3,560.12 |
3,722.91 |
- | 3,600.15 | 3,672.27 |
| HKD | 2,614.46 |
2,632.89 |
2,753.28 |
2,642.55 | 2,661.18 | 2,714.49 |
| INR | - | 400.68 |
429.18 |
- | 406.20 | 424.41 |
| JPY | 262.14 |
264.79 |
276.90 |
264.19 | 266.86 | 272.20 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 20/01,
- Tỷ giá ngày 19/01,
- Tỷ giá ngày 18/01,
- Tỷ giá ngày 17/01,
- Tỷ giá ngày 16/01,
- Tỷ giá ngày 15/01,
- Tỷ giá ngày 14/01,
- Tỷ giá tuần trước