TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày25/05/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày24/05/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,830.00 | 20,830.00 | 20,880.00 | 20,830.00 | 20,830.00 | 20,880.00 |
| CNY | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 25,904.82 |
25,982.77 |
26,346.92 |
25,975.05 | 26,053.21 | 26,418.34 |
| GBP | 32,257.31 |
32,484.70 |
32,874.16 |
32,317.03 | 32,544.84 | 32,935.02 |
| AUD | 20,129.43 |
20,250.94 |
20,534.76 |
20,092.38 | 20,213.66 | 20,496.95 |
| KRW | - | 16.07 |
19.68 |
- | 16.11 | 19.72 |
| KWD | - | 73,691.65 |
75,324.68 |
- | 73,797.08 | 75,432.44 |
| MYR | - | 6,572.76 |
6,691.59 |
- | 6,567.54 | 6,686.27 |
| NOK | - | 3,430.44 |
3,492.46 |
- | 3,454.40 | 3,516.86 |
| RUB | - | 596.34 |
730.25 |
- | 597.01 | 731.08 |
| SEK | - | 2,883.09 |
2,935.21 |
- | 2,887.88 | 2,940.09 |
| SGD | 16,095.56 |
16,209.02 |
16,502.07 |
16,093.03 | 16,206.48 | 16,499.48 |
| THB | 646.56 |
646.56 |
674.24 |
649.03 | 649.03 | 676.81 |
| CAD | 20,014.88 |
20,196.65 |
20,479.71 |
20,036.37 | 20,218.33 | 20,501.69 |
| CHF | 21,472.54 |
21,623.91 |
21,926.97 |
21,546.76 | 21,698.65 | 22,002.76 |
| DKK | - | 3,491.45 |
3,554.57 |
- | 3,499.54 | 3,562.81 |
| HKD | 2,644.58 |
2,663.22 |
2,711.37 |
2,644.03 | 2,662.67 | 2,710.81 |
| INR | - | 367.74 |
383.48 |
- | 364.91 | 380.53 |
| JPY | 257.39 |
259.99 |
263.63 |
258.06 | 260.67 | 264.33 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 24/05,
- Tỷ giá ngày 23/05,
- Tỷ giá ngày 22/05,
- Tỷ giá ngày 21/05,
- Tỷ giá ngày 20/05,
- Tỷ giá ngày 19/05,
- Tỷ giá ngày 18/05,
- Tỷ giá tuần trước